terra sigillata

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ gốm đất nung màu nâu đỏ: "Terra sigillata" một loại đồ gốm được làm từ loại đất sét màu nâu đỏ, đặc biệt nguồn gốc từ đảo Lemnos thuộc vùng biển Aegean. Loại gốm này thường được đánh bóng bề mặt bóng loáng, được sản xuất phổ biến trong thời kỳ La cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều mảnh vỡ của đồ gốm terra sigillata trong khu định cư La cổ đại.)
  • (Màu nâu đỏ của terra sigillata đặc trưng của loại đất sét từ đảo Lemnos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terra sigillata" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một loại đồ gốm La chất lượng cao, niên đại từ thế kỷ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ 3 sau Công nguyên.
    • The museum's collection includes a rare example of terra sigillata with intricate relief decorations. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một mẫu terra sigillata hiếm với các họa tiết chạm nổi tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Terra sigillata (không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng liên quan đến thuật ngữ "Samian ware" - đồ gốm Samian, một tên gọi khác của terra sigillata thời La ).
    • Samian ware is often considered synonymous with terra sigillata in archaeological contexts. (Đồ gốm Samian thường được coi đồng nghĩa với terra sigillata trong bối cảnh khảo cổ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Samian ware: đồ gốm Samian, một loại gốm đỏ bóng của La .
  • Red-gloss pottery: đồ gốm đỏ bóng, mô tả chung về loại gốm bề mặt bóng loáng màu đỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "terra sigillata" đây thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Terra sigillata" một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, thường được dùngdạng số ít không dạng số nhiều.
    • Terra sigillata was widely traded across the Roman Empire. (Terra sigillata đã được giao thương rộng rãi khắp Đế chế La .)
terra sigillata
A potter carefully shapes a piece of terra sigillata on a wheel.